English to Vietnamese
Search Query: trek
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
trek
|
* danh từ
- đoạn đường (đi bằng xe bò) - cuộc hình trình bằng xe bò - sự di cư; sự di cư có tổ chức * nội động từ - kéo xe (xe bò) - đi bằng xe bò - di cư |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
trek
|
băng qua ; treak ;
|
|
trek
|
băng qua ; treak ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
trek
|
* danh từ
- đoạn đường (đi bằng xe bò) - cuộc hình trình bằng xe bò - sự di cư; sự di cư có tổ chức * nội động từ - kéo xe (xe bò) - đi bằng xe bò - di cư |
|
trek
|
băng qua ; treak ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
