English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: trefoil

Best translation match:
English Vietnamese
trefoil
* danh từ
- (thực vật học) có ba lá
- (kiến trúc) hình ba lá
- (đánh bài) con chuồn, con nhép
* tính từ
- hình ba lá; có ba lá

May be synonymous with:
English English
trefoil; medic; medick
any of several Old World herbs of the genus Medicago having small flowers and trifoliate compound leaves
trefoil; clover
a plant of the genus Trifolium

May related with:
English Vietnamese
trefoil
* danh từ
- (thực vật học) có ba lá
- (kiến trúc) hình ba lá
- (đánh bài) con chuồn, con nhép
* tính từ
- hình ba lá; có ba lá
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: