English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: treatment

Best translation match:
English Vietnamese
treatment
* danh từ
- sự đối xử, sự đối đãi, sự cư xử (với người nào)
- (y học) sự điều trị; phép trị bệnh
=to be under medical treatment+ đang chữa bệnh, đang điều trị
- (hoá học) sự xử lý
- sự luận bàn, sự nghiên cứu; sự giải quyết (một vấn đề)

Probably related with:
English Vietnamese
treatment
biện pháp ; biện pháp điều trị ; bùn ; chữa bệnh ; chữa trị thì ; chữa trị ; chữa ; cuộc trị liệu ; cuộc điều trị ; các phương pháp điều trị ; cách chữa trị ; cách chữa ; cách nào ; cách trị bệnh ; cách trị ; cách điều trị ; cách đối xử ; cư xử ; khăn ; liệu pháp ; liệu trình điều trị ; mức ; ngày chữa trị ; pháp chữa trị ; pháp này ; pháp phải ; pháp ; pháp điều trị này ; pháp điều trị ; phương pháp trị liệu ; phương pháp ; phương pháp điều trị mà ; phương pháp điều trị nào ; phương pháp điều trị ; phương thuốc chữa ; phương án trị liệu ; phải chữa trị gì ; phải chữa trị ; phải dùng loại thuốc ; phải điều trị ; phận ; quá trình điều trị ; sự chữa trị ; sự điều trị ; trị bệnh ; trị liệu tốt hơn ; trị liệu ; trị này ; trị ; việc chữa bệnh ; việc chữa trị ; việc trị liệu ; việc điều trị bệnh ; việc điều trị ; xử lí ; xử lí đó ; xử lý ; xử ; điều trị bằng ; điều trị gì ; điều trị theo cách ; điều trị ung thư ; điều trị ; được sự điều trị phù hợp ; được điều trị không ; được điều trị ; để chữa bệnh ; để trị ; để điều trị ; đối xử ; ừ ;
treatment
biện pháp ; biện pháp điều trị ; bùn ; chữa bệnh ; chữa trị thì ; chữa trị ; chữa ; cuộc trị liệu ; cuộc điều trị ; các phương pháp điều trị ; cách chữa trị ; cách chữa ; cách nào ; cách trị bệnh ; cách trị ; cách điều trị ; cách đối xử ; cư xử ; khăn ; liệu pháp ; liệu trình điều trị ; mức ; ngày chữa trị ; pháp chữa trị ; pháp này ; pháp phải ; pháp ; pháp điều trị này ; pháp điều trị ; phương pháp trị liệu ; phương pháp ; phương pháp điều trị mà ; phương pháp điều trị nào ; phương pháp điều trị ; phương thuốc chữa ; phương án trị liệu ; phải chữa trị gì ; phải chữa trị ; phải dùng loại thuốc ; phải điều trị ; phận ; quá trình điều trị ; sự chữa trị ; sự điều trị ; trị bệnh ; trị liệu tốt hơn ; trị liệu ; trị này ; trị ; việc chữa bệnh ; việc chữa trị ; việc trị liệu ; việc điều trị bệnh ; việc điều trị ; xử lí ; xử lí đó ; xử lý ; xử ; điều trị bằng ; điều trị gì ; điều trị theo cách ; điều trị ung thư ; điều trị ; được điều trị không ; được điều trị ; để chữa bệnh ; để trị ; để điều trị ; đối xử ; ưu ; ừ ;

May be synonymous with:
English English
treatment; intervention
care provided to improve a situation (especially medical procedures or applications that are intended to relieve illness or injury)
treatment; handling
the management of someone or something
treatment; discourse; discussion
an extended communication (often interactive) dealing with some particular topic

May related with:
English Vietnamese
heat-treatment
* danh từ
- (kỹ thuật) sự nhiệt luyện
hypothermia treatment
* danh từ
- (y học) sự làm giảm nhiệt
ill-treatment
* danh từ
- sự hành hạ, sự bạc đâi, sự ngược đãi
earth-treatment
* danh từ
- (y học) cách dùng đất trị bệnh
self-treatment
* danh từ
- sự tự chữa bệnh
shock treatment
* danh từ
- liệu pháp sốc (cách điều trị bệnh thần kinh bằng việc cho điện giật hoặc cho uống thuốc có hiệu ứng tương tự)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: