English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: treater

Best translation match:
English Vietnamese
treater
* danh từ
- người điều đình, người thương lượng, người ký kết
- người đãi tiệc, người bao ăn uống
- người xét, người nghiên cứu; người giải quyết (một đề tài, một vấn đề...)

May be synonymous with:
English English
treater; negotiant; negotiator
someone who negotiates (confers with others in order to reach a settlement)

May related with:
English Vietnamese
treater
* danh từ
- người điều đình, người thương lượng, người ký kết
- người đãi tiệc, người bao ăn uống
- người xét, người nghiên cứu; người giải quyết (một đề tài, một vấn đề...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: