English to Vietnamese
Search Query: treater
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
treater
|
* danh từ
- người điều đình, người thương lượng, người ký kết - người đãi tiệc, người bao ăn uống - người xét, người nghiên cứu; người giải quyết (một đề tài, một vấn đề...) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
treater; negotiant; negotiator
|
someone who negotiates (confers with others in order to reach a settlement)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
treater
|
* danh từ
- người điều đình, người thương lượng, người ký kết - người đãi tiệc, người bao ăn uống - người xét, người nghiên cứu; người giải quyết (một đề tài, một vấn đề...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
