English to Vietnamese
Search Query: blow-out
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
blow-out
|
* danh từ
- sự nổ lốp xe; sự bật hơi - (điện học) cái triệt tia điện; sự nổ cầu chì - (từ lóng) bữa chén thừa mứa - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cơn giận điên lên; sự phẫn nộ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) biến cố lớn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
