English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: blow-out

Best translation match:
English Vietnamese
blow-out
* danh từ
- sự nổ lốp xe; sự bật hơi
- (điện học) cái triệt tia điện; sự nổ cầu chì
- (từ lóng) bữa chén thừa mứa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cơn giận điên lên; sự phẫn nộ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) biến cố lớn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: