English to Vietnamese
Search Query: treacherous
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
treacherous
|
* tính từ
- phản bội, phụ bạc, bội bạc =treacherous man+ người phụ bạc, người phản bội - không tin được, dối trá, xảo trá =memory+ trí nhớ không chắc =treacherous weather+ tiết trời không thật =treacherous smile+ nụ cười xảo trá =treacherousice+ băng có thể vỡ lúc nào không biết |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
treacherous
|
gian nan ; kẻ xấu xa ; nguy hiểm ; phản bội ; rất nguy hiểm ; tảng ; xa ̉ o tra ; xa ̉ o tra ́ ;
|
|
treacherous
|
gian nan ; kẻ xấu xa ; nguy hiểm ; phản bội ; rất nguy hiểm ; tảng ; xa ̉ o tra ; xa ̉ o tra ́ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
treacherous; unreliable
|
dangerously unstable and unpredictable
|
|
treacherous; perfidious; punic
|
tending to betray; especially having a treacherous character as attributed to the Carthaginians by the Romans
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
treacherous
|
* tính từ
- phản bội, phụ bạc, bội bạc =treacherous man+ người phụ bạc, người phản bội - không tin được, dối trá, xảo trá =memory+ trí nhớ không chắc =treacherous weather+ tiết trời không thật =treacherous smile+ nụ cười xảo trá =treacherousice+ băng có thể vỡ lúc nào không biết |
|
treacherousness
|
* danh từ
- tính phản bội, tính phụ bạc, tính bội bạc - tính dối trá, tính lừa lọc |
|
treacherously
|
* phó từ
- phản bội, phụ bạc, bội bạc - lừa dối, xảo trá, không tin được; nguy hiểm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
