English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: travesty

Best translation match:
English Vietnamese
travesty
* danh từ
- sự bắt chước đùa, sự nhại chơi; sự biến làm trò đùa
=to make a travesty of...+ bắt chước... đùa nhại chơi, biến... thành trò đùa
* ngoại động từ
- bắt chước đùa, nhại chơi; biến thành trò đùa
=to travesty someone's style+ nhại văn của ai

Probably related with:
English Vietnamese
travesty
trò hề ;
travesty
trò hề ;

May be synonymous with:
English English
travesty; farce; farce comedy
a comedy characterized by broad satire and improbable situations
travesty; burlesque; charade; lampoon; mockery; parody; pasquinade; put-on; sendup; spoof; takeoff
a composition that imitates or misrepresents somebody's style, usually in a humorous way

May related with:
English Vietnamese
travesty
* danh từ
- sự bắt chước đùa, sự nhại chơi; sự biến làm trò đùa
=to make a travesty of...+ bắt chước... đùa nhại chơi, biến... thành trò đùa
* ngoại động từ
- bắt chước đùa, nhại chơi; biến thành trò đùa
=to travesty someone's style+ nhại văn của ai
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: