English to Vietnamese
Search Query: travail
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
travail
|
* danh từ
- (y học) sự đau đẻ - công việc khó nhọc, công việc vất vả * nội động từ - (y học) đau đẻ - làm việc khó nhọc, làm việc vất vả |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
travail
|
bị lao khổ ; chịu đau đớn của sự sanh nở ; công lao ; sanh đẻ ; sự nhọc nhằn ; việc ;
|
|
travail
|
bị lao khổ ; công lao ; sanh đẻ ; sự nhọc nhằn ; việc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
travail; childbed; confinement; labor; labour; lying-in; parturiency
|
concluding state of pregnancy; from the onset of contractions to the birth of a child
|
|
travail; effort; elbow grease; exertion; sweat
|
use of physical or mental energy; hard work
|
|
travail; dig; drudge; fag; grind; labor; labour; moil; toil
|
work hard
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
travail
|
* danh từ
- (y học) sự đau đẻ - công việc khó nhọc, công việc vất vả * nội động từ - (y học) đau đẻ - làm việc khó nhọc, làm việc vất vả |
|
travail
|
bị lao khổ ; chịu đau đớn của sự sanh nở ; công lao ; sanh đẻ ; sự nhọc nhằn ; việc ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
