English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: trashy

Best translation match:
English Vietnamese
trashy
* tính từ
- vô giá trị, tồi, không ra gì
=a trashy novel+ một cuốn tiểu thuyết vô giá trị

May be synonymous with:
English English
trashy; rubbishy
cheap and inferior; of no value
trashy; brassy; cheap; flash; flashy; garish; gaudy; gimcrack; loud; meretricious; tacky; tatty; tawdry
tastelessly showy

May related with:
English Vietnamese
trashiness
* danh từ
- tính chất vô giá trị, tính chất tồi, tính chất không ra gì
trashy
* tính từ
- vô giá trị, tồi, không ra gì
=a trashy novel+ một cuốn tiểu thuyết vô giá trị
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: