English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: trash

Best translation match:
English Vietnamese
trash
* danh từ
- bã; bã mía ((cũng) cane-trash)
- cành cây tỉa bớt
- vật rác rưởi, đồ vô giá trị ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=that novel is mere trash+ cuốn tiểu thuyết ấy thật vô giá trị
=to talk trash+ nói nhăng nói nhít, nói láo lếu
=to write trash+ viết láo lếu
- người vô giá trị, đồ cặn bã
* ngoại động từ
- tỉa, xén (cành, lá)
- (thông tục) xử tệ, coi như rác

Probably related with:
English Vietnamese
trash
bã ; bỏ thùng rác ; các thứ rác thải ; cặn bã ; dẹp ; loại rác thải ; là rác ; lũ cặn bã ; mẹ ; những mảnh rác ; phế thải ; quậy ; ra ; ra ́ ; rác này ; rác rưởi nào ; rác rưởi ; rác thải ; rác ; rươ ; thứ rác rưởi ; thứ rác thải này ; thứ rác thải ; thứ ; tên rác rưởi ; tìm ; vào thùng rác ; văn ; đi ; đà đồ bỏ đi ; đòn ; đồ bỏ ; đồ cặn bã ; đồ cặn bã đối ; đồ rác rưởi ; đổ rác ;
trash
bã ; bỏ thùng rác ; các thứ rác thải ; cặn bã ; cặn ; dẹp ; loại rác thải ; là rác ; lũ cặn bã ; những mảnh rác ; phế thải ; quậy ; rác này ; rác rưởi nào ; rác rưởi ; rác thải ; rác ; rươ ; thứ rác rưởi ; thứ rác thải này ; thứ rác thải ; thứ ; tên rác rưởi ; tìm ; vào thùng rác ; văn ; đi ; đà đồ bỏ đi ; đồ bỏ ; đồ cặn bã ; đồ cặn bã đối ; đồ rác rưởi ; đổ rác ;

May be synonymous with:
English English
trash; rubbish; scrap
worthless material that is to be disposed of
trash; scum
worthless people
trash; applesauce; codswallop; folderol; rubbish; tripe; trumpery; wish-wash
nonsensical talk or writing
trash; chalk; chicken feed; crank; deoxyephedrine; glass; ice; meth; methamphetamine; methamphetamine hydrochloride; methedrine; shabu
an amphetamine derivative (trade name Methedrine) used in the form of a crystalline hydrochloride; used as a stimulant to the nervous system and as an appetite suppressant
trash; junk; scrap
dispose of (something useless or old)
trash; pan; tear apart
express a totally negative opinion of

May related with:
English Vietnamese
cane-trash
* danh từ
- bã, bã mía ((cũng) trash)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: