English to Vietnamese
Search Query: tranverser
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tranverser
|
* danh từ
- thanh ngang; xà ngang * danh từgười đo mạng lưới đa giác - (đường sắt) sàn chuyển tải, sàn chuyển hàng sang toa |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tranverser
|
* danh từ
- thanh ngang; xà ngang * danh từgười đo mạng lưới đa giác - (đường sắt) sàn chuyển tải, sàn chuyển hàng sang toa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
