English to Vietnamese
Search Query: transvestism
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
transvestism
|
* danh từ
- sự mặc quần áo của giới tính khác như một khuynh hướng tình dục |
May be synonymous with:
| English | English |
|
transvestism; cross dressing; transvestitism
|
the practice of adopting the clothes or the manner or the sexual role of the opposite sex
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
transvestism
|
* danh từ
- sự mặc quần áo của giới tính khác như một khuynh hướng tình dục |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
