English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: transsexual

Best translation match:
English Vietnamese
transsexual
* tính từ
- cải giống, chuyển phái
* danh từ
- người về xúc cảm cảm thấy mình thuộc giới tính khác
- người chuyển giống (người có bộ phận sinh dục biến đổi bằng phẫu thuật để trở thành giới tính khác)

Probably related with:
English Vietnamese
transsexual
biến đổi giới tính ; đổi giống ;
transsexual
biến đổi giới tính ; đổi giống ;

May be synonymous with:
English English
transsexual; transexual
a person who has undergone a sex change operation

May related with:
English Vietnamese
transsexual
* tính từ
- cải giống, chuyển phái
* danh từ
- người về xúc cảm cảm thấy mình thuộc giới tính khác
- người chuyển giống (người có bộ phận sinh dục biến đổi bằng phẫu thuật để trở thành giới tính khác)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: