English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: transpositive

Best translation match:
English Vietnamese
transpositive
* tính từ
- dễ đảo, dễ chuyển vị

May related with:
English Vietnamese
transposition
* danh từ
- sự đổi chỗ; sự đặt đảo (các từ...)
- (toán học) sự chuyển vị; sự chuyển vế
- (âm nhạc) sự dịch giọng
transpositive
* tính từ
- dễ đảo, dễ chuyển vị
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: