English to Vietnamese
Search Query: transpose
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
transpose
|
* ngoại động từ
- đổi chỗ; đặt đảo (các từ) - (toán học) chuyển vị; chuyển vế - (âm nhạc) dịch giọng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
transpose; commute; permute
|
change the order or arrangement of
|
|
transpose; transfer; transplant
|
transfer from one place or period to another
|
|
transpose; counterchange; interchange
|
cause to change places
|
|
transpose; commute
|
exchange positions without a change in value
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
transposable
|
* tính từ
- có thể đổi chỗ; có thể đặt đảo (các từ...) - (toán học) có thể chuyển vị; có thể chuyển vế - (âm nhạc) có thể dịch giọng |
|
transpose
|
* ngoại động từ
- đổi chỗ; đặt đảo (các từ) - (toán học) chuyển vị; chuyển vế - (âm nhạc) dịch giọng |
|
transposed
|
- chuyển vị
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
