English to Vietnamese
Search Query: transport
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
transport
|
* danh từ
- sự chuyên chở, sự vận tải =the transport of passengers and goods+ sự chuyên chở hành khách và hàng hoá - phương tiện đi lại, phương tiện vận chuyển - tàu chở quân ((cũng) troop-transport) - sự cảm kích mạnh mẽ; mối xúc cảm mãnh liệt =a transport of delight+ sự hết sức vui thích =to be in a transport of rage (fury)+ nổi cơn thịnh nộ =to be in transports+ hoan hỉ, vui tưng bừng, mừng quýnh lên - (pháp lý) người bị đầy, người bị tội phát vãng * ngoại động từ - chuyên chở, vận tải - gây xúc cảm mạnh =to be transported with joy+ hoan hỉ, tưng bừng vui, mừng quýnh lên =to be transported with rage (fury)+ giận điên lên - (pháp lý) đày; kết tội phát vãng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
transport
|
bằng ; bị chuyển ; chuyến ; chuyển giao ; chuyển hóa ; chuyển ; chuyển đi ; chở ; chở được ; con tàu ; có phương tiện giao thông ; cấp cứu ; di chuyển ; di ̣ ch chuyê ; di ̣ ch chuyê ̉ ; dịch chuyển ; giao thông vận tải ; giao thông ; giao thông đi lại ; máy bay ; nhúng tay vào ; phương tiện di chuyển ; phương tiện giao thông ; phương tiện vận chuyển ; phương tiện ; thông khí ; tiện ; truyền tải ; truyền ; vận chuyển ; vận chuyển đi lại ; vận chuyện ; vận tải ; xe chuyển tù nhân ; xe ; đem ; đi ; đã nhúng tay vào ; đưa ;
|
|
transport
|
bị chuyển ; chuyến ; chuyển giao ; chuyển hóa ; chuyển ; chuyển đi ; chở ; chở được ; con tàu ; có phương tiện giao thông ; cấp cứu ; di chuyển ; di ̣ ch chuyê ; di ̣ ch chuyê ̉ ; dịch chuyển ; giao thông vận tải ; giao thông ; giao thông đi lại ; máy bay ; nhúng tay vào ; phương tiện di chuyển ; phương tiện giao thông ; phương tiện vận chuyển ; phương tiện ; thông khí ; tiện ; truyền tải ; truyền ; tải ; vận chuyển ; vận chuyển đi lại ; vận chuyện ; vận tải ; xe chuyển tù nhân ; xe ; đem ; đã nhúng tay vào ; đưa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
transport; conveyance
|
something that serves as a means of transportation
|
|
transport; shipping; transportation
|
the commercial enterprise of moving goods and materials
|
|
transport; ecstasy; exaltation; rapture; raptus
|
a state of being carried away by overwhelming emotion
|
|
transport; tape drive; tape transport
|
a mechanism that transports magnetic tape across the read/write heads of a tape playback/recorder
|
|
transport; conveyance; transfer; transferral; transportation
|
the act of moving something from one location to another
|
|
transport; carry
|
move while supporting, either in a vehicle or in one's hands or on one's body
|
|
transport; delight; enchant; enrapture; enthral; enthrall; ravish
|
hold spellbound
|
|
transport; send; ship
|
transport commercially
|
|
transport; channel; channelise; channelize; transfer; transmit
|
send from one person or place to another
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
transportability
|
* danh từ
- tính chất có thể chuyên chở được - tính chất có thể bị kết tội đi đày, tính chất có thể đưa đến tội đi đày |
|
transportable
|
* tính từ
- có thể chuyên chở được, có thể vận chuyển được - (pháp lý) có thể bị kết tội đi đày, có thể đưa đến tội đi đày |
|
transportation
|
* danh từ
- sự chuyên chở, sự vận tải =transportation by air+ sự chuyên chở bằng được hàng không - (pháp lý) sự đưa đi đày, sự đày ải; tội đày =to be sentenced to transportation for life+ bị kết án đày chung thân - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phiếu vận tải, vé (tàu, xe) |
|
transporter
|
* danh từ
- người chuyên chở - (kỹ thuật) băng tải |
|
transporting
|
* tính từ
- gây cảm xúc mạnh mẽ, làm say mê, làm mê mẩn |
|
troop-transport
|
-transport)
/'tru:ptræns'pɔ:t/ * danh từ - tàu chở lính |
|
public transport
|
* danh từ
- phương tiện giao thông công cộng |
|
transport cafe
|
* danh từ
- quán ăn (nhất là cho các lái xe tải đường dài) |
|
transported
|
* tính từ
- (+with something) xúc động mạnh mẽ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
