English to Vietnamese
Search Query: transplant
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
transplant
|
* ngoại động từ
- (nông nghiệp) ra ngôi; cấy (lúa) - đưa ra nơi khác, di thực - (y học) cấy, ghép |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
transplant
|
ca ghép ; ca phẫu thuật ; cuộc cấy ghép ; cuộc phẫu thuật cấy ghép cả ; cấy da ; cấy ghép tóc ; cấy ghép ; cấy nst ; cấy ; cấy được ; của việc cấy ghép ; dùng để cấy ; ghép tủy ; ghép ; nuôi cấy ; phẫu thuật ; phổi ; thuật ghép ; việc cấy ghép ; xây dựng ; được ghép ;
|
|
transplant
|
ca ghép ; ca phẫu thuật ; cuộc cấy ghép ; cấy da ; cấy ghép tóc ; cấy ghép ; cấy nst ; cấy ; cấy được ; của việc cấy ghép ; dùng để cấy ; ghép tủy ; ghép ; nuôi cấy ; phẫu thuật ; phổi ; thuật ghép ; việc cấy ghép ; xây dựng ; được ghép ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
transplant; graft
|
(surgery) tissue or organ transplanted from a donor to a recipient; in some cases the patient can be both donor and recipient
|
|
transplant; organ transplant; transplantation
|
an operation moving an organ from one organism (the donor) to another (the recipient)
|
|
transplant; transplantation; transplanting
|
the act of removing something from one location and introducing it in another location
|
|
transplant; transfer
|
lift and reset in another soil or situation
|
|
transplant; transfer; transpose
|
transfer from one place or period to another
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
transplantation
|
* danh từ
- (nông nghiệp) sự ra ngôi; sự cấy (lúa) - sự di thực - (y học) sự cấy, sự ghép |
|
transplanter
|
* danh từ
- (nông nghiệp) người ra ngôi; người cấy - dụng cụ ra ngôi, dụng cụ để đánh cây cả vầng |
|
auto-transplant
|
* danh từ
- (sinh học) sự tự cấy mô * ngoại động từ - tự cấy mô |
|
transplantable
|
* tính từ
- có thể cấy được; có thể trồng lại được (lúa...) - có thể cấy được, có thể ghép được (mô) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
