English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: transpire

Best translation match:
English Vietnamese
transpire
* ngoại động từ
- ra mồ hôi
- (thực vật học) thoát hơi nước
- tiết lộ ra
=the secret has transpired+ điều bí mật đã bị tiết lộ
- (thông tục) xảy ra, diễn ra
=important events transpired last week+ những sự kiện quan trọng xảy ra tuần qua

May be synonymous with:
English English
transpire; transpirate
pass through the tissue or substance or its pores or interstices, as of gas

May related with:
English Vietnamese
transpiration
* danh từ
- sự ra mồ hôi
- (thực vật học) sự thoát hơi nước
- sự tiết lộ (bí mật)
- (thông tục) sự xảy ra
transpire
* ngoại động từ
- ra mồ hôi
- (thực vật học) thoát hơi nước
- tiết lộ ra
=the secret has transpired+ điều bí mật đã bị tiết lộ
- (thông tục) xảy ra, diễn ra
=important events transpired last week+ những sự kiện quan trọng xảy ra tuần qua
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: