English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: blot

Best translation match:
English Vietnamese
blot
* danh từ
- điểm yếu (về mặt chiến lược)
=to hit a blot+ phát hiện ra một điểm yếu về mặt chiến lược
* danh từ
- dấu, vết (mực...)
- vết xoá
- (nghĩa bóng) vết nhơ, vết nhục
!a blot on one's escutcheon
- vết nhơ cho thanh danh của mình
=a blot on the landscape+ cái làm hại, cái làm đẹp chung
- người làm mang tai mang tiếng cho gia đình
* ngoại động từ
- làm bẩn, vấy bẩn (bằng mực)
- thấm
- (nghĩa bóng) làm mất, làm nhơ, bôi nhọ (phẩm giá, danh dự)
* nội động từ
- thấm, hút mực (giấy thấm)
- nhỏ mực (bút)
!to blot out
- xoá đi, xoá sạch, tẩy sạch
=to blot out a word+ xoá một từ
- làm mờ đi, che kín
=the fog blots out the view+ sương mù làm mờ phong cảnh
- tiêu diệt, phá huỷ
!to blot one's copy-book
- (xem) copy-book

Probably related with:
English Vietnamese
blot
nhơ ; thấm ; xíu ; xóa ;
blot
nhơ ; thấm ; xíu ; xóa ;

May be synonymous with:
English English
blot; daub; slur; smear; smirch; smudge; spot
a blemish made by dirt
blot; smear; smirch; spot; stain
an act that brings discredit to the person who does it
blot; blob; fleck; spot
make a spot or mark onto

May related with:
English Vietnamese
blot
* danh từ
- điểm yếu (về mặt chiến lược)
=to hit a blot+ phát hiện ra một điểm yếu về mặt chiến lược
* danh từ
- dấu, vết (mực...)
- vết xoá
- (nghĩa bóng) vết nhơ, vết nhục
!a blot on one's escutcheon
- vết nhơ cho thanh danh của mình
=a blot on the landscape+ cái làm hại, cái làm đẹp chung
- người làm mang tai mang tiếng cho gia đình
* ngoại động từ
- làm bẩn, vấy bẩn (bằng mực)
- thấm
- (nghĩa bóng) làm mất, làm nhơ, bôi nhọ (phẩm giá, danh dự)
* nội động từ
- thấm, hút mực (giấy thấm)
- nhỏ mực (bút)
!to blot out
- xoá đi, xoá sạch, tẩy sạch
=to blot out a word+ xoá một từ
- làm mờ đi, che kín
=the fog blots out the view+ sương mù làm mờ phong cảnh
- tiêu diệt, phá huỷ
!to blot one's copy-book
- (xem) copy-book
blot
nhơ ; thấm ; xíu ; xóa ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: