English to Vietnamese
Search Query: transmutable
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
transmutable
|
* tính từ
- có thể biến đổi, có thể biến hoá |
May be synonymous with:
| English | English |
|
transmutable; convertible; transformable; translatable
|
capable of being changed in substance as if by alchemy
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
transmutability
|
* ngoại động từ
- tính biến đổi, tính biến hoá |
|
transmutable
|
* tính từ
- có thể biến đổi, có thể biến hoá |
|
transmutation
|
* danh từ
- sự biến đổi, sự biến hoá =the transmutation of heat rays into luminous ray+ sự biến đổi những tai nhiệt hành tia sáng - (hoá học) sự biến tố |
|
transmute
|
* ngoại động từ
- làm biến đổi, làm biến hoá =to transmute coal into diamonds+ biến than đá thành kim cương |
|
transmutative
|
* tính từ
- có xu hướng biến hoá, có xu hướng đột biến |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
