English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: transmission

Best translation match:
English Vietnamese
transmission
* danh từ
- sự chuyển giao, sự truyền
=transmission of news+ sự truyền tin
=transmission of disease+ sự truyền bệnh
=transmission of order+ sự truyền lệnh
=transmission of electricity+ sự truyền điện
=transmission from generation to generation+ sự truyền từ thế hệ này qua thế hệ khác

Probably related with:
English Vietnamese
transmission
fax ; gọi ; liên lạc ; lây truyền ; lây ; lời thoại ; nhận tín hiệu ; phát ; sóng phát ; sự chuyển tải ; sự dẫn truyền ; sự lây nhiễm ; sự lây truyền ; sự truyền ; thông điệp ; thủ đô ; truyền dẫn ; truyền nhiễm ; truyền rồi ; truyền sóng ; truyền tin ; truyền tín hiệu ; truyền tải ; truyền ; tín hiệu này ; tín hiệu ; việc lây truyền ; việc truyền bệnh ; việc truyền tải ; điện ; đường truyền ;
transmission
fax ; gọi ; liên lạc ; lây truyền ; lây ; lời thoại ; nhận tín hiệu ; phát ; sóng phát ; sự chuyển tải ; sự dẫn truyền ; sự lây nhiễm ; sự lây truyền ; sự truyền ; thông điệp ; thủ đô ; truyền dẫn ; truyền nhiễm ; truyền rồi ; truyền sóng ; truyền tin ; truyền tín hiệu ; truyền tải ; truyền ; tín hiệu này ; tín hiệu ; việc lây truyền ; việc truyền bệnh ; việc truyền tải ; điện ; đường truyền ;

May be synonymous with:
English English
transmission; transmittal; transmitting
the act of sending a message; causing a message to be transmitted
transmission; transmittance
the fraction of radiant energy that passes through a substance
transmission; contagion; infection
an incident in which an infectious disease is transmitted
transmission; transmission system
the gears that transmit power from an automobile engine via the driveshaft to the live axle

May related with:
English Vietnamese
transmissibility
* danh từ
- tính chất có thể chuyển giao được, tính chất có thể truyền được
transmissible
* tính từ
- có thể chuyển giao, có thể truyền được
=heat is transmissible through iron+ nhiệt có thể truyền được qua sắt
=some characteristics of the parents are transmissible to their children+ một vài đặc điểm của cha mẹ có thể truyền sang con cái
transmission
* danh từ
- sự chuyển giao, sự truyền
=transmission of news+ sự truyền tin
=transmission of disease+ sự truyền bệnh
=transmission of order+ sự truyền lệnh
=transmission of electricity+ sự truyền điện
=transmission from generation to generation+ sự truyền từ thế hệ này qua thế hệ khác
transmissive
* tính từ
- có thể truyền được
abnormal end of transmission
- (Tech) kết thúc truyền bất thường
analog transmission
- (Tech) truyền tương tự
asynchronous data transmission
- (Tech) truyền dữ kiện dị bộ
asynchronous transmission
- (Tech) truyền dị bộ
audio transmission
- (Tech) truyền âm thanh
automatic transmission
- (Tech) phát/truyền tự động
data transmission
- (Tech) sự truyền dữ liệu
digital data transmission
- (Tech) truyền dữ liệu dạng số tự
digital transmission
- (Tech) truyền dạng số tự
distortion transmission impairment
- (Tech) giảm chất lượng truyền dẫn do biến dạng (mạch)
duplex transmission
- (Tech) sự truyền dẫn hai chiều
electron stream transmission efficiency
- (Tech) hiệu suất truyền dòng điện tử
end-of-transmission (eot)
- (Tech) kết thúc truyền, đầu cuối truyền
end-of-transmission block character
- (Tech) ký tự khối kết thúc truyền
end-of-transmission character
- (Tech) ký tự kết thúc truyền
error transmission
- (Tech) truyền sai lầm
etb (end of transmission block)
- (Tech) khối chấm dứt truyền đạt
fiber-optic transmission
- (Tech) sự truyền sợi quang
frequency distortion transmission impairment
- (Tech) sự giảm chất lượng truyền dẫn do biến dạng tần số
transmission mechanism
- (Econ) Cơ chế lan chuyền.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: