English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: transmissible

Best translation match:
English Vietnamese
transmissible
* tính từ
- có thể chuyển giao, có thể truyền được
=heat is transmissible through iron+ nhiệt có thể truyền được qua sắt
=some characteristics of the parents are transmissible to their children+ một vài đặc điểm của cha mẹ có thể truyền sang con cái

May be synonymous with:
English English
transmissible; catching; communicable; contagious; contractable; transmittable
(of disease) capable of being transmitted by infection
transmissible; familial; genetic; hereditary; inherited; transmitted
occurring among members of a family usually by heredity
transmissible; ancestral; hereditary; patrimonial
inherited or inheritable by established rules (usually legal rules) of descent

May related with:
English Vietnamese
transmissibility
* danh từ
- tính chất có thể chuyển giao được, tính chất có thể truyền được
transmissible
* tính từ
- có thể chuyển giao, có thể truyền được
=heat is transmissible through iron+ nhiệt có thể truyền được qua sắt
=some characteristics of the parents are transmissible to their children+ một vài đặc điểm của cha mẹ có thể truyền sang con cái
transmission
* danh từ
- sự chuyển giao, sự truyền
=transmission of news+ sự truyền tin
=transmission of disease+ sự truyền bệnh
=transmission of order+ sự truyền lệnh
=transmission of electricity+ sự truyền điện
=transmission from generation to generation+ sự truyền từ thế hệ này qua thế hệ khác
transmissive
* tính từ
- có thể truyền được
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: