English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: translucent

Best translation match:
English Vietnamese
translucent
* tính từ
- trong mờ

Probably related with:
English Vietnamese
translucent
mỏng ; xung quanh xuyên thấu ; xuyên thấu ;
translucent
mỏng ; xung quanh xuyên thấu ; xuyên thấu ;

May be synonymous with:
English English
translucent; semitransparent
allowing light to pass through diffusely

May related with:
English Vietnamese
translucence
* danh từ
- sự trong mờ; tính trong mờ
translucency
* danh từ
- sự trong mờ; tính trong mờ
translucent
* tính từ
- trong mờ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: