English to Vietnamese
Search Query: translocate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
translocate
|
* ngoại động từ
- di chuyển - dời chỗ - hoán vị |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
translocation
|
* danh từ
- sự di chuyển, sự dời chỗ !police translocation - (pháp lý) tội đày, tội phát vãng |
|
translocate
|
* ngoại động từ
- di chuyển - dời chỗ - hoán vị |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
