English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: transitory

Best translation match:
English Vietnamese
transitory
* tính từ
- nhất thời, tạm thời

May be synonymous with:
English English
transitory; ephemeral; fugacious; passing; short-lived; transient
lasting a very short time

May related with:
English Vietnamese
transitoriness
* danh từ
- tính chất nhất thời, tính chất tạm thời
transitory
* tính từ
- nhất thời, tạm thời
transitory consumption
- (Econ) Tiêu dùng qúa độ.
+ Sự tăng hay giảm không dự tính trong tiêu dùng.
transitory income
- (Econ) Thu nhập quá độ.
+ Thu nhập không dự tính. Khoản thu hay lỗ bất thường.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: