English to Vietnamese
Search Query: transitively
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
transitively
|
- một cách bắc cầu
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
transition
|
* danh từ
- sự chuyển tiếp, sự quá độ =the transition from cold to warm weather+ sự chuyển tiếp từ tiết lạnh sang tiết nóng =to be in a period of transition+ ở vào thời kỳ quá độ - (âm nhạc) sự chuyển giọng - (kiến trúc) sự đổi kiểu !transition tumour - (y học) u có thể tái phát và trở thành ác tính sau khi cắt |
|
transitional
|
* tính từ
- chuyển tiếp, quá độ =a transitional movement+ chuyển động chuyển tiếp =transitional period+ thời kỳ quá độ |
|
transitive
|
* tính từ
- (ngôn ngữ học) =transitive verb+ ngoại động từ - (ngôn ngữ học) ngoại động từ |
|
electron transit angle
|
- (Tech) góc vượt quãng điện tử
|
|
electron transit time error
|
- (Tech) sai số thời gian vượt quãng điện tử
|
|
rapid transit
|
* danh từ
- |
|
transit camp
|
* danh từ
- trại cho những người tị nạn, quân lính ăn ở tạm thời |
|
transit visa
|
* danh từ
- thị thực quá cảnh (thị thực cho phép một người đi qua một nước như ng không lưu lại) |
|
transit-trade
|
* danh từ
- nghề vận chuyển |
|
transitionally
|
* phó từ
- chuyển tiếp, quá độ |
|
transitively
|
- một cách bắc cầu
|
|
transitiveness
|
- sự bắc cầu, sự truyền ứng
|
|
transitivity
|
- tính bắc cầu, tính truyền ứng
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
