English to Vietnamese
Search Query: actualisation
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
actualisation
|
* danh từ
- sự thực hiện, sự biến thành hiện thực |
May be synonymous with:
| English | English |
|
actualisation; actualization; realisation; realization
|
making real or giving the appearance of reality
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
actuality
|
* danh từ
- thực tế, thực tại - (số nhiều) điều kiện hiện tại, điều kiện thực tế - (nghệ thuật) hiện thực |
|
actualization
|
* danh từ
- sự thực hiện, sự biến thành hiện thực |
|
actualize
|
* ngoại động từ
- thực hiện, biến thành hiện thực - (nghệ thuật) mô tả rất hiện thực |
|
actually
|
* phó từ
- thực sự, quả thật, đúng, quả là - hiện tại, hiện thời, hiện nay - ngay cả đến và hơn thế |
|
actual address
|
- (Tech) địa chỉ thực tế
|
|
actual amount
|
- (Tech) số lượng thực tế
|
|
actual code
|
- (Tech) mã thực, mã tuyệt đối
|
|
actual coding
|
- (Tech) biên mã thực, biên mã ngôn ngữ máy
|
|
actual data
|
- (Tech) dữ kiện thực
|
|
actual instruction
|
- (Tech) chỉ thị thực
|
|
actual parameter
|
- (Tech) tham số thực tế
|
|
actual power
|
- (Tech) công suất hữu hiệu, công suất thực
|
|
actual state
|
- (Tech) trạng thái thực tế, thực trạng
|
|
actual storage
|
- (Tech) bộ trữ hữu hiệu
|
|
actual value
|
- (Tech) trị số thực
|
|
actualisation
|
* danh từ
- sự thực hiện, sự biến thành hiện thực |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
