English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: transistorized

Best translation match:
English Vietnamese
transistorized
* tính từ
- có lắp tranzito

May be synonymous with:
English English
transistorized; transistorised
(of an electronic device) equipped with transistors

May related with:
English Vietnamese
transistorized
* tính từ
- có lắp tranzito
alloy transistor
- (Tech) đèn tinh thể hợp kim, trăng-xít-to hợp kim
analog transistor
- (Tech) đèn tinh thể tương tự
avalanche transistor
- (Tech) đèn tinh thể (trăng-xít-to) thác
bead transistor
- (Tech) đèn tinh thể hạt
chip transistor
- (Tech) đèn tinh thể dạng phiến, trăngsito chíp
composite transistor
- (Tech) trăngsito đa hợp
computer transistor
- (Tech) trăngsito máy điện toán
d-mos transistor (diffusion-metal oxide semiconductor)
- (Tech) trănsito D-MOS (đèn tinh thể bán dẫn ôxit kim loại khuếch tán kép)
diode transistor logic (dtl) gate
- (Tech) cổng luận lý đèn hai cực-đèn tinh thể
diode-transistor logic (dtl)
- (Tech) mạch luận lý đèn hai cực-đèn tinh thể, mạch luận lý đèn tinh thể 2 cực
diode-transistor logic circuit
- (Tech) mạch luận lý đèn hai cực-đèn tinh thể
direct-coupled transistor logic circuit
- (Tech) mạch luận lý đèn tinh thể ghép trực tiếp
direct-coupled transistor logic
- (Tech) mạch luận lý đèn tinh thể ghép trực tiếp
electroplated transistor
- (Tech) trănsito được mạ điện
emitter-coupled transistor logic
- (Tech) mạch luận lý trănsito ghép cực phát
epitaxial transistor
- (Tech) đèn tinh thể kéo lớp mặt ngoài
epitaxial-mesa transistor
- (Tech) đèn tinh thể kiểu mặt bàn-kéo lớp mặt ngoài
field-effect transistor (fet)
- (Tech) trăngsito hiệu trường
fully-transistorized
- (Tech) hoàn toàn dùng trăngsito
germanium transistor
- (Tech) đèn tinh thể gecmani (Ge)
transistor radio
* danh từ
- đài bán dẫn xách tay
transistor-controlled
* tính từ
- được điều chỉnh bằng tranzito
transistorization
* danh từ
- sự tranzito hoá; sự chuyển sang tranzito
transistorize
- Cách viết khác : transistorise
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: