English to Vietnamese
Search Query: transilluminate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
transilluminate
|
* ngoại động từ
- (y học) cho ánh sáng xuyên qua (một bộ phận cơ thể để khám nghiệm) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
transillumination
|
* danh từ
- (y học) phương pháp soi qua |
|
transilluminate
|
* ngoại động từ
- (y học) cho ánh sáng xuyên qua (một bộ phận cơ thể để khám nghiệm) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
