English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: transient

Best translation match:
English Vietnamese
transient
* tính từ
- ngắn ngủi, nhất thời, chóng tàn
=transient success+ thắng lợi nhất thời
- tạm thời
- thoáng qua, nhanh, vội vàng
=transient sorrow+ nỗi buồn thoáng qua
=a transient gleam of hope+ một tia hy vọng thoáng qua
=to cast a transient look at+ đưa mắt nhìn vội, nhìn thoáng qua
- ở thời gian ngắn
=transient guest+ khách ở lại thời gian ngắn
=transient lodger+ người trọ ngắn ngày
- (âm nhạc) (thuộc) nốt đệm
* danh từ
- khách ở lại thời gian ngắn; khách trọ ngắn ngày

Probably related with:
English Vietnamese
transient
thoáng qua ;
transient
thoáng qua ;

May be synonymous with:
English English
transient; transeunt
of a mental act; causing effects outside the mind
transient; ephemeral; fugacious; passing; short-lived; transitory
lasting a very short time

May related with:
English Vietnamese
transient
* tính từ
- ngắn ngủi, nhất thời, chóng tàn
=transient success+ thắng lợi nhất thời
- tạm thời
- thoáng qua, nhanh, vội vàng
=transient sorrow+ nỗi buồn thoáng qua
=a transient gleam of hope+ một tia hy vọng thoáng qua
=to cast a transient look at+ đưa mắt nhìn vội, nhìn thoáng qua
- ở thời gian ngắn
=transient guest+ khách ở lại thời gian ngắn
=transient lodger+ người trọ ngắn ngày
- (âm nhạc) (thuộc) nốt đệm
* danh từ
- khách ở lại thời gian ngắn; khách trọ ngắn ngày
transient
thoáng qua ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: