English to Vietnamese
Search Query: transgress
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
transgress
|
* ngoại động từ
- vượt quá =to transgress the bounds+ vượt quá giới hạn - phạm, vi phạm =to transgress a treaty+ vị phạm một hiệp ước * nội động từ - (tôn giáo) phạm tội - (pháp lý) phạm pháp |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
transgress
|
phạm pháp ; phạm tội ; phạm ;
|
|
transgress
|
phạm pháp ; phạm tội ; phạm ; phục ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
transgress; breach; break; go against; infract; offend; violate
|
act in disregard of laws, rules, contracts, or promises
|
|
transgress; sin; trespass
|
commit a sin; violate a law of God or a moral law
|
|
transgress; overstep; trespass
|
pass beyond (limits or boundaries)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
transgression
|
* danh từ
- sự vượt quá - sự vi phạm; sự phạm pháp - lỗi tội - (địa lý,địa chất) hiện tượng biến tiếp |
|
transgressive
|
* tính từ
- có xu hướng vi phạm, có xu hướng phạm tội - có nhiều sai sót |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
