English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: transfuse

Best translation match:
English Vietnamese
transfuse
* ngoại động từ
- rót sang, đổ sang, chuyển sang
- (y học) truyền (máu)
- truyền, truyền thụ
=to transfuse one's enthusiasm+ truyền nhiệt tình

May be synonymous with:
English English
transfuse; instill
impart gradually
transfuse; cup
treat by applying evacuated cups to the patient's skin

May related with:
English Vietnamese
transfuse
* ngoại động từ
- rót sang, đổ sang, chuyển sang
- (y học) truyền (máu)
- truyền, truyền thụ
=to transfuse one's enthusiasm+ truyền nhiệt tình
transfusion
* danh từ
- sự rót sang, sự đổ sang
- (y học) sự truyền máu ((cũng) blood transfusion)
- sự truyền, sự truyền thụ
transfusive
* tính từ
- để truyền sang
- (thuộc sự) truyền máu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: