English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bloomer

Best translation match:
English Vietnamese
bloomer
* danh từ
- (từ lóng) lỗi lầm lớn, điều sai lầm lớn

May be synonymous with:
English English
bloomer; blooper; blunder; boner; boo-boo; botch; bungle; flub; foul-up; fuckup; pratfall
an embarrassing mistake

May related with:
English Vietnamese
bloomers
* (bất qui tắc) danh từ số nhiều
- quần buộc túm (phụ nữ mặc để chơi thể thao)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: