English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: transformer

Best translation match:
English Vietnamese
transformer
* danh từ
- người làm biến đổi; vật làm biến đổi
- (điện học) máy biến thế

Probably related with:
English Vietnamese
transformer
biến thế ;
transformer
biến thế ;

May related with:
English Vietnamese
auto-transformer
* danh từ
- (điện học) máy tự biến thế
step-down transformer
* danh từ
- (điện học) máy giảm thế
step-up transformer
* danh từ
- (điện học) máy tăng chế
transformable
* tính từ
- có thể thay đổi
- có thể biến chất, có thể biến tính
transformation
* danh từ
- sự thay đổi, sự biến đổi
- sự biến chất, sự biến tính
- chùm tóc giả (của phụ nữ)
- (toán học) phép biến đổi
transformer
* danh từ
- người làm biến đổi; vật làm biến đổi
- (điện học) máy biến thế
transformism
* danh từ
- (sinh vật học) thuyết biến hình
audio frequency transformer
- (Tech) bộ biến âm tần
audio transformer
- (Tech) bộ biến áp âm tần
bridge transformer
- (Tech) bộ biến điện hình cầu
capacitor-transformer gyrator
- (Tech) bộ hồi chuyển điện dung-biến áp
computer transformer
- (Tech) máy biến thế cho máy điện toán
differential transformer
- (Tech) bộ biến áp sai tiếp; cuộn hỗn hợp [ĐL]
differentiating transformer
- (Tech) bộ biến áp lấy vi phân
double stub transformer
- (Tech) bộ biến áp hai nhánh cụt
feeding transformer
- (Tech) bộ biến áp cấp điện
filament transformer
- (Tech) bộ biến áp sợi nung
fourier transform
- (Tech) biến hoán Fourier
transformative
* tính từ
- (có tác dụng) biến đổi, thay đổi; biến dạng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: