English to Vietnamese
Search Query: transfix
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
transfix
|
* ngoại động từ
- đâm qua, giùi qua, xuyên qua - (nghĩa bóng) làm cho sững sờ; làm cho chết đứng =to be transfixed with terror+ chết đứng vì khiếp sợ, sợ chết khiếp |
May be synonymous with:
| English | English |
|
transfix; fascinate; grip; spellbind
|
to render motionless, as with a fixed stare or by arousing terror or awe
|
|
transfix; empale; impale; spike
|
pierce with a sharp stake or point
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
transfix
|
* ngoại động từ
- đâm qua, giùi qua, xuyên qua - (nghĩa bóng) làm cho sững sờ; làm cho chết đứng =to be transfixed with terror+ chết đứng vì khiếp sợ, sợ chết khiếp |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
