English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: transfigure

Best translation match:
English Vietnamese
transfigure
* ngoại động từ
- biến hình, biến dạng
- tôn lên, làm cho (nét mặt) rạng rỡ lên

May be synonymous with:
English English
transfigure; glorify; spiritualize
elevate or idealize, in allusion to Christ's transfiguration
transfigure; metamorphose; transmogrify
change completely the nature or appearance of

May related with:
English Vietnamese
transfiguration
* danh từ
- sự biến hình, sự biến dạng
- (Transfiguration) lễ biến hình (trong đạo Cơ đốc, ngày 6 tháng 8)
transfigure
* ngoại động từ
- biến hình, biến dạng
- tôn lên, làm cho (nét mặt) rạng rỡ lên
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: