English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: transducing

Best translation match:
English Vietnamese
transducing
* tính từ
- (sinh vật học) truyền chất, tính trạng

May related with:
English Vietnamese
transducer
* danh từ
- (vật lý) máy biến năng
transduce
* ngoại động từ
- biến năng; chuyển đổi
= sense organs transduce physical energy into a nervous signal+các giác quan chuyển đổi năng lượng vật lý thành tín hiệu thần kinh
transducing
* tính từ
- (sinh vật học) truyền chất, tính trạng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: