English to Vietnamese
Search Query: transducing
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
transducing
|
* tính từ
- (sinh vật học) truyền chất, tính trạng |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
transducer
|
* danh từ
- (vật lý) máy biến năng |
|
transduce
|
* ngoại động từ
- biến năng; chuyển đổi = sense organs transduce physical energy into a nervous signal+các giác quan chuyển đổi năng lượng vật lý thành tín hiệu thần kinh |
|
transducing
|
* tính từ
- (sinh vật học) truyền chất, tính trạng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
