English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: transducer

Best translation match:
English Vietnamese
transducer
* danh từ
- (vật lý) máy biến năng

Probably related with:
English Vietnamese
transducer
bộ chuyển đổi ; chuyển đổi ; chuyển đổi ở đây ; phận dẫn truyền ;
transducer
bộ chuyển đổi ; chuyển đổi ; chuyển đổi ở đây ; phận dẫn truyền ;

May related with:
English Vietnamese
transducer
* danh từ
- (vật lý) máy biến năng
active transducer
- (Tech) bộ biến hoán/hoán năng có nguồn [ĐL]
electric transducer
- (Tech) bộ biến hoán điện
electroacoustic transducer
- (Tech) bộ biến hoán điện âm
electromechanical transducer
- (Tech) bộ biến hoán điện cơ
electron tube transducer
- (Tech) bộ hoán năng đèn điện tử
electronic transducer tube
- (Tech) ống chuyển đổi điện tử
transduce
* ngoại động từ
- biến năng; chuyển đổi
= sense organs transduce physical energy into a nervous signal+các giác quan chuyển đổi năng lượng vật lý thành tín hiệu thần kinh
transducing
* tính từ
- (sinh vật học) truyền chất, tính trạng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: