English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: transcription

Best translation match:
English Vietnamese
transcription
* danh từ
- sự sao lại, sự chép lại; bản sao
- (ngôn ngữ học) sự phiên (âm); cách phiên (âm)
- (âm nhạc) sự chuyển biên
- chương trình ghi âm (để phát thanh)

Probably related with:
English Vietnamese
transcription
phiên mã ;
transcription
phiên mã ;

May be synonymous with:
English English
transcription; written text
something written, especially copied from one medium to another, as a typewritten version of dictation
transcription; arrangement; arranging
the act of arranging and adapting a piece of music
transcription; recording
the act of making a record (especially an audio record)

May related with:
English Vietnamese
transcription
* danh từ
- sự sao lại, sự chép lại; bản sao
- (ngôn ngữ học) sự phiên (âm); cách phiên (âm)
- (âm nhạc) sự chuyển biên
- chương trình ghi âm (để phát thanh)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: