English to Vietnamese
Search Query: transcendentalism
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
transcendentalism
|
* danh từ
- (triết học) thuyết tiên nghiệm |
May be synonymous with:
| English | English |
|
transcendentalism; transcendental philosophy
|
any system of philosophy emphasizing the intuitive and spiritual above the empirical and material
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
transcendental
|
* tính từ
- (triết học) tiên nghiệm =transcendental philosophy+ triết học tiên nghiệm =transcendental cognition+ nhận thức tiên nghiệm - (như) transcendent - mơ hồ, trừu tượng, không rõ ràng; huyền ảo =transcendental concept+ khái niệm mơ hồ - (toán học) siêu việt =transcendental equation+ phương trình siêu việt |
|
transcendentalism
|
* danh từ
- (triết học) thuyết tiên nghiệm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
