English to Vietnamese
Search Query: transcendental
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
transcendental
|
* tính từ
- (triết học) tiên nghiệm =transcendental philosophy+ triết học tiên nghiệm =transcendental cognition+ nhận thức tiên nghiệm - (như) transcendent - mơ hồ, trừu tượng, không rõ ràng; huyền ảo =transcendental concept+ khái niệm mơ hồ - (toán học) siêu việt =transcendental equation+ phương trình siêu việt |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
transcendental
|
hóa thân ;
|
|
transcendental
|
hóa thân ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
transcendental; nonnatural; otherworldly; preternatural
|
existing outside of or not in accordance with nature
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
transcendental
|
* tính từ
- (triết học) tiên nghiệm =transcendental philosophy+ triết học tiên nghiệm =transcendental cognition+ nhận thức tiên nghiệm - (như) transcendent - mơ hồ, trừu tượng, không rõ ràng; huyền ảo =transcendental concept+ khái niệm mơ hồ - (toán học) siêu việt =transcendental equation+ phương trình siêu việt |
|
transcendentalism
|
* danh từ
- (triết học) thuyết tiên nghiệm |
|
transcendental logarithmic production function
|
- (Econ) Hàm sản xuất trừu tượng dạng logarit
+ Xem TRANSLOG PRODUCTION FUNCTION. |
|
transcendental production function
|
- (Econ) Hàm sản xuất trừu tượng.
|
|
transcendental meditation
|
* danh từ
- kỹ thuật nhập thiền và thư giãn bắt nguồn từ Ân độ giáo, gồm có việc tự lặp đi lặp lại cho mình nghe một câu đặc biệt) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
