English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: transaction

Best translation match:
English Vietnamese
transaction
* danh từ
- sự thực hiện; sự giải quyết
=to spend much time on the transaction of the business+ mất nhiều thì giờ vào việc giải quyết công việc
- sự quản lý kinh doanh; công việc kinh doanh; sự giao dịch
=we have had no transactions with that firm+ chúng tôi không có quan hệ kinh doanh (giao dịch) với hãng đó
- (số nhiều) văn kiện hội nghị chuyên môn
=transactions of the 5 th conference on atomic energy+ văn kiện hội nghị lần thứ 5 về năng lượng nguyên tử

Probably related with:
English Vietnamese
transaction
bán ; chi phí giao dịch ; dịch ; giao dịch ; làm ăn ; vụ giao dịch ; vụ làm ăn của ;
transaction
chi phí giao dịch ; dịch ; giao dịch ; làm ăn ; vụ giao dịch ; vụ làm ăn của ;

May be synonymous with:
English English
transaction; dealing; dealings
the act of transacting within or between groups (as carrying on commercial activities)

May related with:
English Vietnamese
transaction
* danh từ
- sự thực hiện; sự giải quyết
=to spend much time on the transaction of the business+ mất nhiều thì giờ vào việc giải quyết công việc
- sự quản lý kinh doanh; công việc kinh doanh; sự giao dịch
=we have had no transactions with that firm+ chúng tôi không có quan hệ kinh doanh (giao dịch) với hãng đó
- (số nhiều) văn kiện hội nghị chuyên môn
=transactions of the 5 th conference on atomic energy+ văn kiện hội nghị lần thứ 5 về năng lượng nguyên tử
transaction motives
- (Econ) Những động cơ giao dịch.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: