English → Vietnamese
tranquilizer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
tranquilizer
- <Mỹ>
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
tranquilizer
an thần ; loại thuốc an thần ;
tranquilizer
an thần ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
tranquilizer antianxiety agent; ataractic; ataractic agent; ataractic drug; tranquilliser; tranquillizer
a drug used to reduce stress or tension without reducing mental clarity
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự lặng lẽ, sự yên lặng, sự yên tĩnh; sự thanh bình
- sự lặng lẽ, sự yên lặng, sự yên tĩnh; sự thanh bình
* danh từ
- sự làm cho yên lặng, sự làm cho yên tĩnh
- sự làm cho yên tâm, sự làm cho vững dạ
- sự làm cho yên lặng, sự làm cho yên tĩnh
- sự làm cho yên tâm, sự làm cho vững dạ
* ngoại động từ
- làm cho yên lặng, làm cho yên tĩnh
- làm cho yên tâm, làm cho vững dạ
- làm cho yên lặng, làm cho yên tĩnh
- làm cho yên tâm, làm cho vững dạ
* danh từ
- thuốc làm đỡ đau, thuốc giảm thống
- thuốc làm đỡ đau, thuốc giảm thống
- <Mỹ>
- <Mỹ>
tranquilizer
- <Mỹ>