English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: trance

Best translation match:
English Vietnamese
trance
* danh từ
- trạng thái hôn mê
=to fall into a trance+ lầm vào trạng thái hôn mê
- (tôn giáo) sự nhập định, sự xuất thần
* ngoại động từ
- (thơ ca) làm cho mê, làm cho mê hồn, làm cho say đắm
=this picture trances me+ bức tranh này làm cho tôi say mê

Probably related with:
English Vietnamese
trance
mê ;
trance
mê ;

May be synonymous with:
English English
trance; enchantment; spell
a psychological state induced by (or as if induced by) a magical incantation
trance; becharm; beguile; bewitch; captivate; capture; catch; charm; enamor; enamour; enchant; entrance; fascinate
attract; cause to be enamored

May related with:
English Vietnamese
death-trance
* danh từ
- (y học) chứng ngủ liệm
trance
* danh từ
- trạng thái hôn mê
=to fall into a trance+ lầm vào trạng thái hôn mê
- (tôn giáo) sự nhập định, sự xuất thần
* ngoại động từ
- (thơ ca) làm cho mê, làm cho mê hồn, làm cho say đắm
=this picture trances me+ bức tranh này làm cho tôi say mê
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: