English to Vietnamese
Search Query: trampoline
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
trampoline
|
* danh từ
- tấm bạt lò xo căng trên khung (để nhào lộn) * nội động từ - dùng bạt lò xo, sử dụng bạt lò xo |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
trampoline
|
lò xo nhớ ; tấm đệm lò xo ;
|
|
trampoline
|
lò xo nhớ ; tấm đệm lò xo ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
trampoline
|
* danh từ
- tấm bạt lò xo căng trên khung (để nhào lộn) * nội động từ - dùng bạt lò xo, sử dụng bạt lò xo |
|
trampoliner
|
* danh từ
- người biểu diễn nhào lộn trên tấm vải có khung lò xo (như) trampolinist |
|
trampolining
|
* danh từ
- sự biểu diễn nhào lộn trên tấm vải có khung lò xo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
