English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: trammel

Best translation match:
English Vietnamese
trammel
* danh từ
- lưới ba lớp (để đánh cá)
- com-pa vẽ elip
- dây xích chân ngựa (khi tập)
- móc (để) treo nồi
- (nghĩa bóng) trở ngại
=the trammels of etiquette+ những trở ngại của nghi lễ
* ngoại động từ
- đánh (bằng) lưới
- (nghĩa bóng) ngăn trở, làm trở ngại

May be synonymous with:
English English
trammel; trammel net
a fishing net with three layers; the outer two are coarse mesh and the loose inner layer is fine mesh
trammel; bond; hamper; shackle
a restraint that confines or restricts freedom (especially something used to tie down or restrain a prisoner)
trammel; ensnare; entrap; snare; trap
catch in or as if in a trap
trammel; bound; confine; limit; restrain; restrict; throttle
place limits on (extent or access)

May related with:
English Vietnamese
trammel
* danh từ
- lưới ba lớp (để đánh cá)
- com-pa vẽ elip
- dây xích chân ngựa (khi tập)
- móc (để) treo nồi
- (nghĩa bóng) trở ngại
=the trammels of etiquette+ những trở ngại của nghi lễ
* ngoại động từ
- đánh (bằng) lưới
- (nghĩa bóng) ngăn trở, làm trở ngại
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: