English to Vietnamese
Search Query: trajectory
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
trajectory
|
* danh từ
- đường đạn; quỹ đạo |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
trajectory
|
bay ; con đường ; hình tên lửa ; phát triển ; quỹ đạo di chuyển ; quỹ đạo ; vòng đời ; đường cong ; đạn ;
|
|
trajectory
|
bay ; con đường ; hình tên lửa ; phát triển ; quỹ đạo di chuyển ; quỹ đạo ; vòng đời ; đường cong ; đạn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
trajectory; flight
|
the path followed by an object moving through space
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
trajectory
|
* danh từ
- đường đạn; quỹ đạo |
|
electron trajectory equation
|
- (Tech) phương trình quỹ đạo điện tử
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
