English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bloodstream

Best translation match:
English Vietnamese
bloodstream
* danh từ
- dòng máu trong cơ thể

Probably related with:
English Vietnamese
bloodstream
dòng máu ; ma ̣ ch ma ́ u ; máu và ; máu ; mạch máu ; trong máu ;
bloodstream
dòng máu ; máu và ; máu ; mạch máu ; trong máu ;

May be synonymous with:
English English
bloodstream; blood stream
the blood flowing through the circulatory system

May related with:
English Vietnamese
bloodstream
* danh từ
- dòng máu trong cơ thể
bloodstream
dòng máu ; ma ̣ ch ma ́ u ; máu và ; máu ; mạch máu ; trong máu ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: