English to Vietnamese
Search Query: trainer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
trainer
|
* danh từ
- người dạy (súc vật) - (thể dục,thể thao) người huấn luyện, huấn luyện viên |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
trainer
|
ai huấn luyện ; giảng viên ; hlv ; huấn huyện viên ; huấn luyện viên ; huấn luyện ; một huấn luyện ; một người ; người huấn luyện ; thầy ; vài thứ ;
|
|
trainer
|
ai huấn luyện ; giảng viên ; hlv ; huấn huyện viên ; huấn luyện viên ; huấn luyện ; một huấn luyện ; một người ; người huấn luyện ; thầy ; vài thứ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
trainer; flight simulator
|
simulator consisting of a machine on the ground that simulates the conditions of flying a plane
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
trainer
|
* danh từ
- người dạy (súc vật) - (thể dục,thể thao) người huấn luyện, huấn luyện viên |
|
trainer
|
ai huấn luyện ; giảng viên ; hlv ; huấn huyện viên ; huấn luyện viên ; huấn luyện ; một huấn luyện ; một người ; người huấn luyện ; thầy ; vài thứ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
