English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: trainee

Best translation match:
English Vietnamese
trainee
* danh từ
- võ sĩ trẻ đang tập dượt để lên đài; người đang được huấn luyện
- thực tập sinh

Probably related with:
English Vietnamese
trainee
cô tập sự nào ; học viên ; tập sự ; vận ;
trainee
bảo trợ ; cô tập sự nào ; học viên ; tập sự ; vận ; được bảo trợ ;

May related with:
English Vietnamese
trainee
* danh từ
- võ sĩ trẻ đang tập dượt để lên đài; người đang được huấn luyện
- thực tập sinh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: